Chuyển đổi 25 BCH sang ETC
Chuyển đổi 25 BCH sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,019 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,01939970 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.300,0 BCH. Ethereum Classic giảm -1.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.16%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.076.489,98 US$ và tổng cung lưu thông là 155.076.489,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
3,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,08 Tr US$
Khối lượng (24h)
39,3 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0193997 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,01939970 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Bitcoin Cash
ETC
BCH
0.01
ETC
0,00019400
BCH
0.1
ETC
0,00193997
BCH
1
ETC
0,01939970
BCH
2
ETC
0,03879940
BCH
3
ETC
0,05819910
BCH
5
ETC
0,09699850
BCH
10
ETC
0,19399700
BCH
20
ETC
0,38799400
BCH
25
ETC
0,48499250
BCH
50
ETC
0,96998500
BCH
100
ETC
1,939970
BCH
250
ETC
4,849925
BCH
500
ETC
9,699850
BCH
1000
ETC
19,3997
BCH
2500
ETC
48,4992
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum Classic
BCH
ETC
0.01
BCH
0,51547189
ETC
0.1
BCH
5,154719
ETC
1
BCH
51,5472
ETC
2
BCH
103,094
ETC
3
BCH
154,642
ETC
5
BCH
257,736
ETC
10
BCH
515,472
ETC
20
BCH
1.030,944
ETC
25
BCH
1.288,68
ETC
50
BCH
2.577,359
ETC
100
BCH
5.154,719
ETC
250
BCH
12.886,797
ETC
500
BCH
25.773,594
ETC
1000
BCH
51.547,189
ETC
2500
BCH
128.867,972
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-BCH được tạo vào lúc 07:56:51 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC