Chuyển đổi 2 BCH sang ETC
Chuyển đổi 2 BCH sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,019 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:33, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,01905252 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 58.081,0 BCH. Ethereum Classic giảm -2.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.67%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.086.381,04 US$ và tổng cung lưu thông là 155.085.801,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
2,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,09 Tr US$
Khối lượng (24h)
58,08 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:33 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01905252 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,01905252 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Bitcoin Cash
ETC
BCH
0.01
ETC
0,00019053
BCH
0.1
ETC
0,00190525
BCH
1
ETC
0,01905252
BCH
2
ETC
0,03810504
BCH
3
ETC
0,05715756
BCH
5
ETC
0,09526260
BCH
10
ETC
0,19052520
BCH
20
ETC
0,38105040
BCH
25
ETC
0,47631300
BCH
50
ETC
0,95262600
BCH
100
ETC
1,905252
BCH
250
ETC
4,763130
BCH
500
ETC
9,526260
BCH
1000
ETC
19,0525
BCH
2500
ETC
47,6313
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum Classic
BCH
ETC
0.01
BCH
0,52486495
ETC
0.1
BCH
5,248650
ETC
1
BCH
52,4865
ETC
2
BCH
104,973
ETC
3
BCH
157,459
ETC
5
BCH
262,432
ETC
10
BCH
524,865
ETC
20
BCH
1.049,73
ETC
25
BCH
1.312,162
ETC
50
BCH
2.624,325
ETC
100
BCH
5.248,65
ETC
250
BCH
13.121,624
ETC
500
BCH
26.243,248
ETC
1000
BCH
52.486,495
ETC
2500
BCH
131.216,238
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-BCH được tạo vào lúc 23:33:24 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC