Chuyển đổi 0.01 ETC sang XAG
Chuyển đổi 0.01 ETC sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,16 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:26, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,15975100 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 478.405 XAG. Ethereum Classic giảm -2.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.25%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.056.836,38 US$ và tổng cung lưu thông là 155.056.836,38 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
24,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,06 Tr US$
Khối lượng (24h)
478,41 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:26 , việc chuyển đổi 0.01 Ethereum Classic (ETC) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0015975100000000001 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,15975100 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Silver Ounce
ETC
XAG
0.01
ETC
0,00159751
XAG
0.1
ETC
0,01597510
XAG
1
ETC
0,15975100
XAG
2
ETC
0,31950200
XAG
3
ETC
0,47925300
XAG
5
ETC
0,79875500
XAG
10
ETC
1,597510
XAG
20
ETC
3,195020
XAG
25
ETC
3,993775
XAG
50
ETC
7,987550
XAG
100
ETC
15,9751
XAG
250
ETC
39,9378
XAG
500
ETC
79,8755
XAG
1000
ETC
159,751
XAG
2500
ETC
399,378
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum Classic
XAG
ETC
0.01
XAG
0,06259742
ETC
0.1
XAG
0,62597417
ETC
1
XAG
6,259742
ETC
2
XAG
12,5195
ETC
3
XAG
18,7792
ETC
5
XAG
31,2987
ETC
10
XAG
62,5974
ETC
20
XAG
125,195
ETC
25
XAG
156,494
ETC
50
XAG
312,987
ETC
100
XAG
625,974
ETC
250
XAG
1.564,935
ETC
500
XAG
3.129,871
ETC
1000
XAG
6.259,742
ETC
2500
XAG
15.649,354
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAG được tạo vào lúc 22:26:02 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC