Chuyển đổi 2 XAG sang ETC
Chuyển đổi 2 XAG sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,164 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:03, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,16445400 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 594.799 XAG. Ethereum Classic tăng +0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.90%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.043.181 US$ và tổng cung lưu thông là 155.043.181 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
25,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
594,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:03 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.164454 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,16445400 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Silver Ounce
ETC
XAG
0.01
ETC
0,00164454
XAG
0.1
ETC
0,01644540
XAG
1
ETC
0,16445400
XAG
2
ETC
0,32890800
XAG
3
ETC
0,49336200
XAG
5
ETC
0,82227000
XAG
10
ETC
1,644540
XAG
20
ETC
3,289080
XAG
25
ETC
4,111350
XAG
50
ETC
8,222700
XAG
100
ETC
16,4454
XAG
250
ETC
41,1135
XAG
500
ETC
82,2270
XAG
1000
ETC
164,454
XAG
2500
ETC
411,135
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum Classic
XAG
ETC
0.01
XAG
0,06080728
ETC
0.1
XAG
0,60807277
ETC
1
XAG
6,080728
ETC
2
XAG
12,1615
ETC
3
XAG
18,2422
ETC
5
XAG
30,4036
ETC
10
XAG
60,8073
ETC
20
XAG
121,615
ETC
25
XAG
152,018
ETC
50
XAG
304,036
ETC
100
XAG
608,073
ETC
250
XAG
1.520,182
ETC
500
XAG
3.040,364
ETC
1000
XAG
6.080,728
ETC
2500
XAG
15.201,819
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAG được tạo vào lúc 19:03:47 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC