Chuyển đổi 0.1 XAG sang ETC
Chuyển đổi 0.1 XAG sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,165 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,16530000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 675.941 XAG. Ethereum Classic tăng +0.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.06%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.036.596,87 US$ và tổng cung lưu thông là 155.036.596,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 58.
Vốn hóa thị trường
25,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
675,94 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1653 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,16530000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Silver Ounce
ETC
XAG
0.01
ETC
0,00165300
XAG
0.1
ETC
0,01653000
XAG
1
ETC
0,16530000
XAG
2
ETC
0,33060000
XAG
3
ETC
0,49590000
XAG
5
ETC
0,82650000
XAG
10
ETC
1,653000
XAG
20
ETC
3,306000
XAG
25
ETC
4,132500
XAG
50
ETC
8,265000
XAG
100
ETC
16,5300
XAG
250
ETC
41,3250
XAG
500
ETC
82,6500
XAG
1000
ETC
165,300
XAG
2500
ETC
413,250
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum Classic
XAG
ETC
0.01
XAG
0,06049607
ETC
0.1
XAG
0,60496068
ETC
1
XAG
6,049607
ETC
2
XAG
12,0992
ETC
3
XAG
18,1488
ETC
5
XAG
30,2480
ETC
10
XAG
60,4961
ETC
20
XAG
120,992
ETC
25
XAG
151,240
ETC
50
XAG
302,480
ETC
100
XAG
604,961
ETC
250
XAG
1.512,402
ETC
500
XAG
3.024,803
ETC
1000
XAG
6.049,607
ETC
2500
XAG
15.124,017
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAG được tạo vào lúc 10:01:43 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC