Chuyển đổi 1 XMR sang CNY
Chuyển đổi 1 XMR sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 2.929,89 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:55, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 2.929,89 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 512.138.445 CN¥. Monero giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.51%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 25.
Vốn hóa thị trường
54,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
512,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:55 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2929.89 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 2.929,89 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Chinese Yuan
XMR
CNY
0.01
XMR
29,2989
CNY
0.1
XMR
292,989
CNY
1
XMR
2.929,89
CNY
2
XMR
5.859,78
CNY
3
XMR
8.789,67
CNY
5
XMR
14.649,45
CNY
10
XMR
29.298,9
CNY
20
XMR
58.597,8
CNY
25
XMR
73.247,25
CNY
50
XMR
146.494,5
CNY
100
XMR
292.989
CNY
250
XMR
732.472,5
CNY
500
XMR
1.464.945
CNY
1000
XMR
2.929.890
CNY
2500
XMR
7.324.725
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Monero
CNY
XMR
0.01
CNY
0,00000341
XMR
0.1
CNY
0,00003413
XMR
1
CNY
0,00034131
XMR
2
CNY
0,00068262
XMR
3
CNY
0,00102393
XMR
5
CNY
0,00170655
XMR
10
CNY
0,00341310
XMR
20
CNY
0,00682619
XMR
25
CNY
0,00853274
XMR
50
CNY
0,01706549
XMR
100
CNY
0,03413097
XMR
250
CNY
0,08532744
XMR
500
CNY
0,17065487
XMR
1000
CNY
0,34130974
XMR
2500
CNY
0,85327436
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-CNY được tạo vào lúc 16:55:22 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC