Chuyển đổi 2 CNY sang XMR
Chuyển đổi 2 CNY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 3.621,57 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:01, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 3.621,57 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 732.132.222 CN¥. Monero tăng +0.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.01%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 19.
Vốn hóa thị trường
66,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
732,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:01 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3621.57 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 3.621,57 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Chinese Yuan
XMR
CNY
0.01
XMR
36,2157
CNY
0.1
XMR
362,157
CNY
1
XMR
3.621,57
CNY
2
XMR
7.243,14
CNY
3
XMR
10.864,71
CNY
5
XMR
18.107,85
CNY
10
XMR
36.215,7
CNY
20
XMR
72.431,4
CNY
25
XMR
90.539,25
CNY
50
XMR
181.078,5
CNY
100
XMR
362.157
CNY
250
XMR
905.392,5
CNY
500
XMR
1.810.785
CNY
1000
XMR
3.621.570
CNY
2500
XMR
9.053.925
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Monero
CNY
XMR
0.01
CNY
0,00000276
XMR
0.1
CNY
0,00002761
XMR
1
CNY
0,00027612
XMR
2
CNY
0,00055225
XMR
3
CNY
0,00082837
XMR
5
CNY
0,00138062
XMR
10
CNY
0,00276123
XMR
20
CNY
0,00552247
XMR
25
CNY
0,00690308
XMR
50
CNY
0,01380617
XMR
100
CNY
0,02761233
XMR
250
CNY
0,06903083
XMR
500
CNY
0,13806167
XMR
1000
CNY
0,27612334
XMR
2500
CNY
0,69030835
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-CNY được tạo vào lúc 07:01:04 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC