Chuyển đổi 1000 VEF sang XMR
Chuyển đổi 1000 VEF sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 20,94 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 20,9400 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.891.065 VEF. Monero giảm -4.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.36%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
386,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:10 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20.94 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 20,9400 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Venezuelan bolívar fuerte
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Monero
VEF

XMR
0.01
VEF
0,00047755
XMR
0.1
VEF
0,00477555
XMR
1
VEF
0,04775549
XMR
2
VEF
0,09551098
XMR
3
VEF
0,14326648
XMR
5
VEF
0,23877746
XMR
10
VEF
0,47755492
XMR
20
VEF
0,95510984
XMR
25
VEF
1,193887
XMR
50
VEF
2,387775
XMR
100
VEF
4,775549
XMR
250
VEF
11,9389
XMR
500
VEF
23,8777
XMR
1000
VEF
47,7555
XMR
2500
VEF
119,389
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-VEF được tạo vào lúc 23:10:48 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC