Chuyển đổi 0.1 XRP sang UAH
Chuyển đổi 0.1 XRP sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 97,87 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:28, 14 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 97,8700 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 172.057.233.271 UAH. XRP tăng +4.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.09%. Tổng cung của XRP là 99.986.343.905 US$ và tổng cung lưu thông là 58.108.919.817 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,7 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,11 T US$
Khối lượng (24h)
172,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
236,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:28 , việc chuyển đổi 0.1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.787 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 97,8700 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH

XRP
0.01
UAH
0,00010218
XRP
0.1
UAH
0,00102176
XRP
1
UAH
0,01021764
XRP
2
UAH
0,02043527
XRP
3
UAH
0,03065291
XRP
5
UAH
0,05108818
XRP
10
UAH
0,10217636
XRP
20
UAH
0,20435271
XRP
25
UAH
0,25544089
XRP
50
UAH
0,51088178
XRP
100
UAH
1,021764
XRP
250
UAH
2,554409
XRP
500
UAH
5,108818
XRP
1000
UAH
10,2176
XRP
2500
UAH
25,5441
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 22:28:39 14/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC