Chuyển đổi 250 UAH sang XRP
Chuyển đổi 250 UAH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 90,15 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:59, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 90,1500 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 193.686.444.222 UAH. XRP giảm -3.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +1.12%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,47 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
193,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:59 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 90.15 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 90,1500 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH
XRP
0.01
UAH
0,00011093
XRP
0.1
UAH
0,00110926
XRP
1
UAH
0,01109262
XRP
2
UAH
0,02218525
XRP
3
UAH
0,03327787
XRP
5
UAH
0,05546312
XRP
10
UAH
0,11092623
XRP
20
UAH
0,22185247
XRP
25
UAH
0,27731559
XRP
50
UAH
0,55463117
XRP
100
UAH
1,109262
XRP
250
UAH
2,773156
XRP
500
UAH
5,546312
XRP
1000
UAH
11,0926
XRP
2500
UAH
27,7316
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 20:59:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC