Chuyển đổi 1 UAH sang XRP
Chuyển đổi 1 UAH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 85,56 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:22, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 85,5600 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 258.243.414.126 UAH. XRP giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.10%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
4,98 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
258,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:22 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 85.56 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 85,5600 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH

XRP
0.01
UAH
0,00011688
XRP
0.1
UAH
0,00116877
XRP
1
UAH
0,01168770
XRP
2
UAH
0,02337541
XRP
3
UAH
0,03506311
XRP
5
UAH
0,05843852
XRP
10
UAH
0,11687705
XRP
20
UAH
0,23375409
XRP
25
UAH
0,29219261
XRP
50
UAH
0,58438523
XRP
100
UAH
1,168770
XRP
250
UAH
2,921926
XRP
500
UAH
5,843852
XRP
1000
UAH
11,6877
XRP
2500
UAH
29,2193
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 11:22:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC