Chuyển đổi 1 XRP sang UAH
Chuyển đổi 1 XRP sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 92,85 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:58, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 92,8500 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 163.795.808.491 UAH. XRP giảm -4.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.87%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
163,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:58 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 92.85 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 92,8500 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH
XRP
0.01
UAH
0,00010770
XRP
0.1
UAH
0,00107701
XRP
1
UAH
0,01077006
XRP
2
UAH
0,02154012
XRP
3
UAH
0,03231018
XRP
5
UAH
0,05385030
XRP
10
UAH
0,10770059
XRP
20
UAH
0,21540118
XRP
25
UAH
0,26925148
XRP
50
UAH
0,53850296
XRP
100
UAH
1,077006
XRP
250
UAH
2,692515
XRP
500
UAH
5,385030
XRP
1000
UAH
10,7701
XRP
2500
UAH
26,9251
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 06:58:10 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC