Chuyển đổi 500 UAH sang XRP
Chuyển đổi 500 UAH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 90,07 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:15, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 90,0700 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.164.371.476 UAH. XRP tăng +0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.13%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,47 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
54,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:15 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 90.07 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 90,0700 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH
XRP
0.01
UAH
0,00011102
XRP
0.1
UAH
0,00111025
XRP
1
UAH
0,01110248
XRP
2
UAH
0,02220495
XRP
3
UAH
0,03330743
XRP
5
UAH
0,05551238
XRP
10
UAH
0,11102476
XRP
20
UAH
0,22204952
XRP
25
UAH
0,27756190
XRP
50
UAH
0,55512379
XRP
100
UAH
1,110248
XRP
250
UAH
2,775619
XRP
500
UAH
5,551238
XRP
1000
UAH
11,1025
XRP
2500
UAH
27,7562
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 00:15:19 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC