Chuyển đổi 2 UAH sang XRP
Chuyển đổi 2 UAH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 92,81 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:09, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 92,8100 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 174.035.599.896 UAH. XRP giảm -4.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.30%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
174,04 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
217,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:09 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 92.81 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 92,8100 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH
XRP
0.01
UAH
0,00010775
XRP
0.1
UAH
0,00107747
XRP
1
UAH
0,01077470
XRP
2
UAH
0,02154940
XRP
3
UAH
0,03232410
XRP
5
UAH
0,05387351
XRP
10
UAH
0,10774701
XRP
20
UAH
0,21549402
XRP
25
UAH
0,26936753
XRP
50
UAH
0,53873505
XRP
100
UAH
1,077470
XRP
250
UAH
2,693675
XRP
500
UAH
5,387351
XRP
1000
UAH
10,7747
XRP
2500
UAH
26,9368
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 01:09:15 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC