Chuyển đổi 0.1 UAH sang XRP
Chuyển đổi 0.1 UAH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 91,15 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:24, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 91,1500 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 176.508.656.043 UAH. XRP tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +1.03%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
5,52 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
176,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
211 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:24 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 91.15 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 91,1500 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang UAH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang XRP
UAH
XRP
0.01
UAH
0,00010971
XRP
0.1
UAH
0,00109709
XRP
1
UAH
0,01097093
XRP
2
UAH
0,02194185
XRP
3
UAH
0,03291278
XRP
5
UAH
0,05485464
XRP
10
UAH
0,10970927
XRP
20
UAH
0,21941854
XRP
25
UAH
0,27427318
XRP
50
UAH
0,54854635
XRP
100
UAH
1,097093
XRP
250
UAH
2,742732
XRP
500
UAH
5,485464
XRP
1000
UAH
10,9709
XRP
2500
UAH
27,4273
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-UAH được tạo vào lúc 20:24:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC