Chuyển đổi 25 BUSD sang XLM
Chuyển đổi 25 BUSD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 4,769 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:01, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ BUSD đến XLM
Theo dõi
20:01, 25 tháng 1, 2026
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang tăng trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 4,769144 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 666,995 XLM. Binance USD (Linea) tăng +1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD tăng +0.32%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
666,995 US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
167,2 N US$
Kể từ hôm nay lúc 20:01 , việc chuyển đổi 25 Binance USD (Linea) (BUSD) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 119.2286 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 4,769144 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Stellar
BUSD
XLM
0.01
BUSD
0,04769144
XLM
0.1
BUSD
0,47691440
XLM
1
BUSD
4,769144
XLM
2
BUSD
9,538288
XLM
3
BUSD
14,3074
XLM
5
BUSD
23,8457
XLM
10
BUSD
47,6914
XLM
20
BUSD
95,3829
XLM
25
BUSD
119,229
XLM
50
BUSD
238,457
XLM
100
BUSD
476,914
XLM
250
BUSD
1.192,286
XLM
500
BUSD
2.384,572
XLM
1000
BUSD
4.769,144
XLM
2500
BUSD
11.922,86
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Binance USD (Linea)
XLM
BUSD
0.01
XLM
0,00209681
BUSD
0.1
XLM
0,02096812
BUSD
1
XLM
0,20968123
BUSD
2
XLM
0,41936247
BUSD
3
XLM
0,62904370
BUSD
5
XLM
1,048406
BUSD
10
XLM
2,096812
BUSD
20
XLM
4,193625
BUSD
25
XLM
5,242031
BUSD
50
XLM
10,4841
BUSD
100
XLM
20,9681
BUSD
250
XLM
52,4203
BUSD
500
XLM
104,841
BUSD
1000
XLM
209,681
BUSD
2500
XLM
524,203
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-XLM được tạo vào lúc 20:01:01 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC