Chuyển đổi 2 TRX sang VEF
Chuyển đổi 2 TRX sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,029 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:58, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,02947659 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.316.494 VEF. TRON tăng +0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX giảm -0.04%. Tổng cung của TRON là 94.699.195.229,4 US$ và tổng cung lưu thông là 94.699.193.280,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 9.
Vốn hóa thị trường
2,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
59,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
27,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:58 , việc chuyển đổi 2 TRON (TRX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05895318 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,02947659 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TRON sang Venezuelan bolívar fuerte
TRX
VEF
0.01
TRX
0,00029477
VEF
0.1
TRX
0,00294766
VEF
1
TRX
0,02947659
VEF
2
TRX
0,05895318
VEF
3
TRX
0,08842977
VEF
5
TRX
0,14738295
VEF
10
TRX
0,29476590
VEF
20
TRX
0,58953180
VEF
25
TRX
0,73691475
VEF
50
TRX
1,473830
VEF
100
TRX
2,947659
VEF
250
TRX
7,369148
VEF
500
TRX
14,7383
VEF
1000
TRX
29,4766
VEF
2500
TRX
73,6915
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TRON
VEF
TRX
0.01
VEF
0,33925227
TRX
0.1
VEF
3,392523
TRX
1
VEF
33,9252
TRX
2
VEF
67,8505
TRX
3
VEF
101,776
TRX
5
VEF
169,626
TRX
10
VEF
339,252
TRX
20
VEF
678,505
TRX
25
VEF
848,131
TRX
50
VEF
1.696,261
TRX
100
VEF
3.392,523
TRX
250
VEF
8.481,307
TRX
500
VEF
16.962,613
TRX
1000
VEF
33.925,227
TRX
2500
VEF
84.813,067
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/GBP
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-VEF được tạo vào lúc 06:58:57 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC