Chuyển đổi 2500 VEF sang TRX
Chuyển đổi 2500 VEF sang TRX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,03 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:26, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,02957376 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 71.895.137 VEF. TRON giảm -0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX tăng +0.07%. Tổng cung của TRON là 94.699.811.279,38 US$ và tổng cung lưu thông là 94.699.770.753,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 8.
Vốn hóa thị trường
2,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
71,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
27,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:26 , việc chuyển đổi 1 TRON (TRX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02957376 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,02957376 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TRON sang Venezuelan bolívar fuerte
TRX
VEF
0.01
TRX
0,00029574
VEF
0.1
TRX
0,00295738
VEF
1
TRX
0,02957376
VEF
2
TRX
0,05914752
VEF
3
TRX
0,08872128
VEF
5
TRX
0,14786880
VEF
10
TRX
0,29573760
VEF
20
TRX
0,59147520
VEF
25
TRX
0,73934400
VEF
50
TRX
1,478688
VEF
100
TRX
2,957376
VEF
250
TRX
7,393440
VEF
500
TRX
14,7869
VEF
1000
TRX
29,5738
VEF
2500
TRX
73,9344
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TRON
VEF
TRX
0.01
VEF
0,33813759
TRX
0.1
VEF
3,381376
TRX
1
VEF
33,8138
TRX
2
VEF
67,6275
TRX
3
VEF
101,441
TRX
5
VEF
169,069
TRX
10
VEF
338,138
TRX
20
VEF
676,275
TRX
25
VEF
845,344
TRX
50
VEF
1.690,688
TRX
100
VEF
3.381,376
TRX
250
VEF
8.453,44
TRX
500
VEF
16.906,88
TRX
1000
VEF
33.813,759
TRX
2500
VEF
84.534,398
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/GBP
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-VEF được tạo vào lúc 17:26:32 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC