Chuyển đổi 2500 VEF sang TRX
Chuyển đổi 2500 VEF sang TRX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,03 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:18, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,02998307 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.513.025 VEF. TRON tăng +0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX tăng +0.10%. Tổng cung của TRON là 94.702.902.908,85 US$ và tổng cung lưu thông là 94.700.504.133,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 8.
Vốn hóa thị trường
2,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
57,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
28,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:18 , việc chuyển đổi 1 TRON (TRX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02998307 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,02998307 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TRON sang Venezuelan bolívar fuerte
TRX
VEF
0.01
TRX
0,00029983
VEF
0.1
TRX
0,00299831
VEF
1
TRX
0,02998307
VEF
2
TRX
0,05996614
VEF
3
TRX
0,08994921
VEF
5
TRX
0,14991535
VEF
10
TRX
0,29983070
VEF
20
TRX
0,59966140
VEF
25
TRX
0,74957675
VEF
50
TRX
1,499154
VEF
100
TRX
2,998307
VEF
250
TRX
7,495768
VEF
500
TRX
14,9915
VEF
1000
TRX
29,9831
VEF
2500
TRX
74,9577
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TRON
VEF
TRX
0.01
VEF
0,33352155
TRX
0.1
VEF
3,335216
TRX
1
VEF
33,3522
TRX
2
VEF
66,7043
TRX
3
VEF
100,056
TRX
5
VEF
166,761
TRX
10
VEF
333,522
TRX
20
VEF
667,043
TRX
25
VEF
833,804
TRX
50
VEF
1.667,608
TRX
100
VEF
3.335,216
TRX
250
VEF
8.338,039
TRX
500
VEF
16.676,078
TRX
1000
VEF
33.352,155
TRX
2500
VEF
83.380,388
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/GBP
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-VEF được tạo vào lúc 09:18:13 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC