Chuyển đổi 1000 VEF sang TRX
Chuyển đổi 1000 VEF sang TRX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,029 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:28, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,02924452 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.556.234 VEF. TRON giảm -0.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX giảm -0.33%. Tổng cung của TRON là 94.699.128.877,97 US$ và tổng cung lưu thông là 94.699.115.363,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 9.
Vốn hóa thị trường
2,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
57,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
27,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:28 , việc chuyển đổi 1 TRON (TRX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02924452 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,02924452 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TRON sang Venezuelan bolívar fuerte
TRX
VEF
0.01
TRX
0,00029245
VEF
0.1
TRX
0,00292445
VEF
1
TRX
0,02924452
VEF
2
TRX
0,05848904
VEF
3
TRX
0,08773356
VEF
5
TRX
0,14622260
VEF
10
TRX
0,29244520
VEF
20
TRX
0,58489040
VEF
25
TRX
0,73111300
VEF
50
TRX
1,462226
VEF
100
TRX
2,924452
VEF
250
TRX
7,311130
VEF
500
TRX
14,6223
VEF
1000
TRX
29,2445
VEF
2500
TRX
73,1113
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TRON
VEF
TRX
0.01
VEF
0,34194441
TRX
0.1
VEF
3,419444
TRX
1
VEF
34,1944
TRX
2
VEF
68,3889
TRX
3
VEF
102,583
TRX
5
VEF
170,972
TRX
10
VEF
341,944
TRX
20
VEF
683,889
TRX
25
VEF
854,861
TRX
50
VEF
1.709,722
TRX
100
VEF
3.419,444
TRX
250
VEF
8.548,61
TRX
500
VEF
17.097,22
TRX
1000
VEF
34.194,441
TRX
2500
VEF
85.486,101
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/GBP
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-VEF được tạo vào lúc 14:28:32 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC