Chuyển đổi 20 VEF sang TRX
Chuyển đổi 20 VEF sang TRX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,03 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:28, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,02982673 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.947.851 VEF. TRON giảm -0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX giảm -0.06%. Tổng cung của TRON là 94.704.714.909,05 US$ và tổng cung lưu thông là 94.704.707.029,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 8.
Vốn hóa thị trường
2,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
52,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
28,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:28 , việc chuyển đổi 1 TRON (TRX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02982673 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,02982673 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TRON sang Venezuelan bolívar fuerte
TRX
VEF
0.01
TRX
0,00029827
VEF
0.1
TRX
0,00298267
VEF
1
TRX
0,02982673
VEF
2
TRX
0,05965346
VEF
3
TRX
0,08948019
VEF
5
TRX
0,14913365
VEF
10
TRX
0,29826730
VEF
20
TRX
0,59653460
VEF
25
TRX
0,74566825
VEF
50
TRX
1,491337
VEF
100
TRX
2,982673
VEF
250
TRX
7,456682
VEF
500
TRX
14,9134
VEF
1000
TRX
29,8267
VEF
2500
TRX
74,5668
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TRON
VEF
TRX
0.01
VEF
0,33526974
TRX
0.1
VEF
3,352697
TRX
1
VEF
33,5270
TRX
2
VEF
67,0539
TRX
3
VEF
100,581
TRX
5
VEF
167,635
TRX
10
VEF
335,270
TRX
20
VEF
670,539
TRX
25
VEF
838,174
TRX
50
VEF
1.676,349
TRX
100
VEF
3.352,697
TRX
250
VEF
8.381,743
TRX
500
VEF
16.763,487
TRX
1000
VEF
33.526,974
TRX
2500
VEF
83.817,435
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/GBP
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-VEF được tạo vào lúc 14:28:18 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC