Chuyển đổi 0.01 XMR sang DOT
Chuyển đổi 0.01 XMR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 217,563 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:27, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 217,563 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.926.162 DOT. Monero tăng +0.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -1.90%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
4,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
54,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:27 , việc chuyển đổi 0.01 Monero (XMR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.17563 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 217,563 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Polkadot
XMR
DOT
0.01
XMR
2,175630
DOT
0.1
XMR
21,7563
DOT
1
XMR
217,563
DOT
2
XMR
435,126
DOT
3
XMR
652,689
DOT
5
XMR
1.087,815
DOT
10
XMR
2.175,63
DOT
20
XMR
4.351,26
DOT
25
XMR
5.439,075
DOT
50
XMR
10.878,15
DOT
100
XMR
21.756,3
DOT
250
XMR
54.390,75
DOT
500
XMR
108.781,5
DOT
1000
XMR
217.563
DOT
2500
XMR
543.907,5
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Monero
DOT
XMR
0.01
DOT
0,00004596
XMR
0.1
DOT
0,00045964
XMR
1
DOT
0,00459637
XMR
2
DOT
0,00919274
XMR
3
DOT
0,01378911
XMR
5
DOT
0,02298185
XMR
10
DOT
0,04596370
XMR
20
DOT
0,09192740
XMR
25
DOT
0,11490924
XMR
50
DOT
0,22981849
XMR
100
DOT
0,45963698
XMR
250
DOT
1,149092
XMR
500
DOT
2,298185
XMR
1000
DOT
4,596370
XMR
2500
DOT
11,4909
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-DOT được tạo vào lúc 18:27:01 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC