Chuyển đổi 1000 XMR sang HKD
Chuyển đổi 1000 XMR sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 2.934,91 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:17, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 2.934,91 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.062.443.577 HK$. Monero giảm -6.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng -0.00%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
54,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:17 , việc chuyển đổi 1000 Monero (XMR) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2934910 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 2.934,91 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hong Kong Dollar
XMR
HKD
0.01
XMR
29,3491
HKD
0.1
XMR
293,491
HKD
1
XMR
2.934,91
HKD
2
XMR
5.869,82
HKD
3
XMR
8.804,73
HKD
5
XMR
14.674,55
HKD
10
XMR
29.349,1
HKD
20
XMR
58.698,2
HKD
25
XMR
73.372,75
HKD
50
XMR
146.745,5
HKD
100
XMR
293.491
HKD
250
XMR
733.727,5
HKD
500
XMR
1.467.455
HKD
1000
XMR
2.934.910
HKD
2500
XMR
7.337.275
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Monero
HKD
XMR
0.01
HKD
0,00000341
XMR
0.1
HKD
0,00003407
XMR
1
HKD
0,00034073
XMR
2
HKD
0,00068145
XMR
3
HKD
0,00102218
XMR
5
HKD
0,00170363
XMR
10
HKD
0,00340726
XMR
20
HKD
0,00681452
XMR
25
HKD
0,00851815
XMR
50
HKD
0,01703630
XMR
100
HKD
0,03407260
XMR
250
HKD
0,08518149
XMR
500
HKD
0,17036298
XMR
1000
HKD
0,34072595
XMR
2500
HKD
0,85181488
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HKD được tạo vào lúc 08:17:05 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC