Chuyển đổi 1 HKD sang XMR
Chuyển đổi 1 HKD sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 3.402,05 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 3.402,05 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 679.395.552 HK$. Monero giảm -1.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.90%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
62,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
679,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:37 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3402.05 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 3.402,05 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hong Kong Dollar
XMR
HKD
0.01
XMR
34,0205
HKD
0.1
XMR
340,205
HKD
1
XMR
3.402,05
HKD
2
XMR
6.804,10
HKD
3
XMR
10.206,15
HKD
5
XMR
17.010,25
HKD
10
XMR
34.020,5
HKD
20
XMR
68.041,0
HKD
25
XMR
85.051,25
HKD
50
XMR
170.102,5
HKD
100
XMR
340.205
HKD
250
XMR
850.512,5
HKD
500
XMR
1.701.025
HKD
1000
XMR
3.402.050
HKD
2500
XMR
8.505.125
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Monero
HKD
XMR
0.01
HKD
0,00000294
XMR
0.1
HKD
0,00002939
XMR
1
HKD
0,00029394
XMR
2
HKD
0,00058788
XMR
3
HKD
0,00088182
XMR
5
HKD
0,00146970
XMR
10
HKD
0,00293940
XMR
20
HKD
0,00587881
XMR
25
HKD
0,00734851
XMR
50
HKD
0,01469702
XMR
100
HKD
0,02939404
XMR
250
HKD
0,07348510
XMR
500
HKD
0,14697021
XMR
1000
HKD
0,29394042
XMR
2500
HKD
0,73485105
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HKD được tạo vào lúc 07:37:04 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC