Chuyển đổi 1000 NOK sang XMR
Chuyển đổi 1000 NOK sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 2.160,15 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:09, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 2.160,15 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 814.148.592 NOK. Monero giảm -5.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.26%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
39,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
814,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:09 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2160.15 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 2.160,15 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Norwegian Krone

XMR
NOK
0.01
XMR
21,6015
NOK
0.1
XMR
216,015
NOK
1
XMR
2.160,15
NOK
2
XMR
4.320,30
NOK
3
XMR
6.480,45
NOK
5
XMR
10.800,75
NOK
10
XMR
21.601,5
NOK
20
XMR
43.203,0
NOK
25
XMR
54.003,75
NOK
50
XMR
108.007,5
NOK
100
XMR
216.015
NOK
250
XMR
540.037,5
NOK
500
XMR
1.080.075
NOK
1000
XMR
2.160.150
NOK
2500
XMR
5.400.375
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Monero
NOK

XMR
0.01
NOK
0,00000463
XMR
0.1
NOK
0,00004629
XMR
1
NOK
0,00046293
XMR
2
NOK
0,00092586
XMR
3
NOK
0,00138879
XMR
5
NOK
0,00231465
XMR
10
NOK
0,00462931
XMR
20
NOK
0,00925862
XMR
25
NOK
0,01157327
XMR
50
NOK
0,02314654
XMR
100
NOK
0,04629308
XMR
250
NOK
0,11573270
XMR
500
NOK
0,23146541
XMR
1000
NOK
0,46293081
XMR
2500
NOK
1,157327
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NOK được tạo vào lúc 23:09:38 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC