Chuyển đổi 5 NOK sang XMR
Chuyển đổi 5 NOK sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 4.870,15 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:31, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 4.870,15 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 988.630.925 NOK. Monero tăng +7.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +1.19%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
89,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
988,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:31 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4870.15 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 4.870,15 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Norwegian Krone
XMR
NOK
0.01
XMR
48,7015
NOK
0.1
XMR
487,015
NOK
1
XMR
4.870,15
NOK
2
XMR
9.740,30
NOK
3
XMR
14.610,45
NOK
5
XMR
24.350,75
NOK
10
XMR
48.701,5
NOK
20
XMR
97.403,0
NOK
25
XMR
121.753,75
NOK
50
XMR
243.507,5
NOK
100
XMR
487.015
NOK
250
XMR
1.217.537,5
NOK
500
XMR
2.435.075
NOK
1000
XMR
4.870.150
NOK
2500
XMR
12.175.375
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Monero
NOK
XMR
0.01
NOK
0,00000205
XMR
0.1
NOK
0,00002053
XMR
1
NOK
0,00020533
XMR
2
NOK
0,00041066
XMR
3
NOK
0,00061600
XMR
5
NOK
0,00102666
XMR
10
NOK
0,00205332
XMR
20
NOK
0,00410665
XMR
25
NOK
0,00513331
XMR
50
NOK
0,01026662
XMR
100
NOK
0,02053325
XMR
250
NOK
0,05133312
XMR
500
NOK
0,10266624
XMR
1000
NOK
0,20533248
XMR
2500
NOK
0,51333121
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NOK được tạo vào lúc 09:31:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC