Chuyển đổi 0.1 XMR sang VND
Chuyển đổi 0.1 XMR sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 11.890.494 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:58, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 11.890.494 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.629.775.268.005 ₫. Monero tăng +3.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.14%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
219,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,63 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:58 , việc chuyển đổi 0.1 Monero (XMR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1189049.4000000001 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 11.890.494 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang VND mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Vietnamese đồng
XMR
VND
0.01
XMR
118.904,94
VND
0.1
XMR
1.189.049,4
VND
1
XMR
11.890.494
VND
2
XMR
23.780.988
VND
3
XMR
35.671.482
VND
5
XMR
59.452.470
VND
10
XMR
118.904.940
VND
20
XMR
237.809.880
VND
25
XMR
297.262.350
VND
50
XMR
594.524.700
VND
100
XMR
1.189.049.400
VND
250
XMR
2.972.623.500
VND
500
XMR
5.945.247.000
VND
1000
XMR
11.890.494.000
VND
2500
XMR
29.726.235.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Monero
VND
XMR
0.01
VND
0,00000000
XMR
0.1
VND
0,00000001
XMR
1
VND
0,00000008
XMR
2
VND
0,00000017
XMR
3
VND
0,00000025
XMR
5
VND
0,00000042
XMR
10
VND
0,00000084
XMR
20
VND
0,00000168
XMR
25
VND
0,00000210
XMR
50
VND
0,00000421
XMR
100
VND
0,00000841
XMR
250
VND
0,00002103
XMR
500
VND
0,00004205
XMR
1000
VND
0,00008410
XMR
2500
VND
0,00021025
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-VND được tạo vào lúc 04:58:32 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC