Chuyển đổi 10 XDR sang ARB
Chuyển đổi 10 XDR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,106 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:23, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,10632700 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.716.164 XDR. Arbitrum giảm -1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.18%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
619,54 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
90,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:23 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.106327 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,10632700 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang IMF Special Drawing Rights
ARB
XDR
0.01
ARB
0,00106327
XDR
0.1
ARB
0,01063270
XDR
1
ARB
0,10632700
XDR
2
ARB
0,21265400
XDR
3
ARB
0,31898100
XDR
5
ARB
0,53163500
XDR
10
ARB
1,063270
XDR
20
ARB
2,126540
XDR
25
ARB
2,658175
XDR
50
ARB
5,316350
XDR
100
ARB
10,6327
XDR
250
ARB
26,5818
XDR
500
ARB
53,1635
XDR
1000
ARB
106,327
XDR
2500
ARB
265,818
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Arbitrum
XDR
ARB
0.01
XDR
0,09404949
ARB
0.1
XDR
0,94049489
ARB
1
XDR
9,404949
ARB
2
XDR
18,8099
ARB
3
XDR
28,2148
ARB
5
XDR
47,0247
ARB
10
XDR
94,0495
ARB
20
XDR
188,099
ARB
25
XDR
235,124
ARB
50
XDR
470,247
ARB
100
XDR
940,495
ARB
250
XDR
2.351,237
ARB
500
XDR
4.702,474
ARB
1000
XDR
9.404,949
ARB
2500
XDR
23.512,372
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XDR được tạo vào lúc 23:23:18 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC