Chuyển đổi 1000 XDR sang ARB
Chuyển đổi 1000 XDR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,153 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:35, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15316800 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.207.531 XDR. Arbitrum tăng +0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.27%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
875,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
81,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:35 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.153168 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15316800 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang IMF Special Drawing Rights
ARB
XDR
0.01
ARB
0,00153168
XDR
0.1
ARB
0,01531680
XDR
1
ARB
0,15316800
XDR
2
ARB
0,30633600
XDR
3
ARB
0,45950400
XDR
5
ARB
0,76584000
XDR
10
ARB
1,531680
XDR
20
ARB
3,063360
XDR
25
ARB
3,829200
XDR
50
ARB
7,658400
XDR
100
ARB
15,3168
XDR
250
ARB
38,2920
XDR
500
ARB
76,5840
XDR
1000
ARB
153,168
XDR
2500
ARB
382,920
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Arbitrum
XDR
ARB
0.01
XDR
0,06528779
ARB
0.1
XDR
0,65287789
ARB
1
XDR
6,528779
ARB
2
XDR
13,0576
ARB
3
XDR
19,5863
ARB
5
XDR
32,6439
ARB
10
XDR
65,2878
ARB
20
XDR
130,576
ARB
25
XDR
163,219
ARB
50
XDR
326,439
ARB
100
XDR
652,878
ARB
250
XDR
1.632,195
ARB
500
XDR
3.264,389
ARB
1000
XDR
6.528,779
ARB
2500
XDR
16.321,947
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XDR được tạo vào lúc 21:35:38 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC