Chuyển đổi 100 XDR sang ARB
Chuyển đổi 100 XDR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,235 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:54, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,23513400 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 155.756.947 XDR. Arbitrum giảm -5.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.80%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
1,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
155,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:54 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.235134 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,23513400 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang IMF Special Drawing Rights

ARB
XDR
0.01
ARB
0,00235134
XDR
0.1
ARB
0,02351340
XDR
1
ARB
0,23513400
XDR
2
ARB
0,47026800
XDR
3
ARB
0,70540200
XDR
5
ARB
1,175670
XDR
10
ARB
2,351340
XDR
20
ARB
4,702680
XDR
25
ARB
5,878350
XDR
50
ARB
11,7567
XDR
100
ARB
23,5134
XDR
250
ARB
58,7835
XDR
500
ARB
117,567
XDR
1000
ARB
235,134
XDR
2500
ARB
587,835
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Arbitrum
XDR

ARB
0.01
XDR
0,04252894
ARB
0.1
XDR
0,42528941
ARB
1
XDR
4,252894
ARB
2
XDR
8,505788
ARB
3
XDR
12,7587
ARB
5
XDR
21,2645
ARB
10
XDR
42,5289
ARB
20
XDR
85,0579
ARB
25
XDR
106,322
ARB
50
XDR
212,645
ARB
100
XDR
425,289
ARB
250
XDR
1.063,224
ARB
500
XDR
2.126,447
ARB
1000
XDR
4.252,894
ARB
2500
XDR
10.632,235
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XDR được tạo vào lúc 00:54:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC