Chuyển đổi 500 FIL sang MMK
Chuyển đổi 500 FIL sang MMK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.850,79 MMK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:46, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.850,79 MMK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 258.672.440.833 MMK. Filecoin giảm -2.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng 0.00%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.445.782 US$ và tổng cung lưu thông là 738.141.780 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 97.
Vốn hóa thị trường
2,1 NT US$
Nguồn cung lưu thông
738,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
258,67 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:46 , việc chuyển đổi 500 Filecoin (FIL) sang MMK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1425395 MMK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.850,79 MMK MMK, trong khi 1 MMK bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang MMK mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Burmese Kyat
FIL
MMK
0.01
FIL
28,5079
MMK
0.1
FIL
285,079
MMK
1
FIL
2.850,79
MMK
2
FIL
5.701,58
MMK
3
FIL
8.552,37
MMK
5
FIL
14.253,95
MMK
10
FIL
28.507,9
MMK
20
FIL
57.015,8
MMK
25
FIL
71.269,75
MMK
50
FIL
142.539,5
MMK
100
FIL
285.079
MMK
250
FIL
712.697,5
MMK
500
FIL
1.425.395
MMK
1000
FIL
2.850.790
MMK
2500
FIL
7.126.975
MMK
Chuyển đổi Burmese Kyat sang Filecoin
MMK
FIL
0.01
MMK
0,00000351
FIL
0.1
MMK
0,00003508
FIL
1
MMK
0,00035078
FIL
2
MMK
0,00070156
FIL
3
MMK
0,00105234
FIL
5
MMK
0,00175390
FIL
10
MMK
0,00350780
FIL
20
MMK
0,00701560
FIL
25
MMK
0,00876950
FIL
50
MMK
0,01753900
FIL
100
MMK
0,03507800
FIL
250
MMK
0,08769499
FIL
500
MMK
0,17538998
FIL
1000
MMK
0,35077996
FIL
2500
MMK
0,87694990
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-MMK được tạo vào lúc 07:46:35 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC