Chuyển đổi FIL sang VND
Chuyển đổi FIL sang VND theo tỷ giá hối đoái thực
1 FIL tương đương 39.424 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 39.424,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.873.727.220.074 ₫. Filecoin tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.52%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.577.166 US$ và tổng cung lưu thông là 734.263.084 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
28,95 NT US$
Nguồn cung lưu thông
734,26 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,87 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:51 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 39424 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 39.424,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VND mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Vietnamese đồng
FIL
VND
0.01
FIL
394,240
VND
0.1
FIL
3.942,40
VND
1
FIL
39.424,0
VND
2
FIL
78.848,0
VND
3
FIL
118.272
VND
5
FIL
197.120
VND
10
FIL
394.240
VND
20
FIL
788.480
VND
25
FIL
985.600
VND
50
FIL
1.971.200
VND
100
FIL
3.942.400
VND
250
FIL
9.856.000
VND
500
FIL
19.712.000
VND
1000
FIL
39.424.000
VND
2500
FIL
98.560.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Filecoin
VND
FIL
0.01
VND
0,00000025
FIL
0.1
VND
0,00000254
FIL
1
VND
0,00002537
FIL
2
VND
0,00005073
FIL
3
VND
0,00007610
FIL
5
VND
0,00012683
FIL
10
VND
0,00025365
FIL
20
VND
0,00050731
FIL
25
VND
0,00063413
FIL
50
VND
0,00126826
FIL
100
VND
0,00253653
FIL
250
VND
0,00634131
FIL
500
VND
0,01268263
FIL
1000
VND
0,02536526
FIL
2500
VND
0,06341315
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VND được tạo vào lúc 22:51:42 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC