Chuyển đổi FIL sang NGN
Chuyển đổi FIL sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 FIL tương đương 2.198,07 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:34, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.198,07 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 291.460.210.639 NGN. Filecoin giảm -5.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -1.87%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.594.017 US$ và tổng cung lưu thông là 733.554.893 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
1,61 NT US$
Nguồn cung lưu thông
733,55 Tr US$
Khối lượng (24h)
291,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:34 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2198.07 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.198,07 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Nigerian Naira
FIL
NGN
0.01
FIL
21,9807
NGN
0.1
FIL
219,807
NGN
1
FIL
2.198,07
NGN
2
FIL
4.396,14
NGN
3
FIL
6.594,21
NGN
5
FIL
10.990,35
NGN
10
FIL
21.980,7
NGN
20
FIL
43.961,4
NGN
25
FIL
54.951,75
NGN
50
FIL
109.903,5
NGN
100
FIL
219.807
NGN
250
FIL
549.517,5
NGN
500
FIL
1.099.035
NGN
1000
FIL
2.198.070
NGN
2500
FIL
5.495.175
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Filecoin
NGN
FIL
0.01
NGN
0,00000455
FIL
0.1
NGN
0,00004549
FIL
1
NGN
0,00045494
FIL
2
NGN
0,00090989
FIL
3
NGN
0,00136483
FIL
5
NGN
0,00227472
FIL
10
NGN
0,00454945
FIL
20
NGN
0,00909889
FIL
25
NGN
0,01137361
FIL
50
NGN
0,02274723
FIL
100
NGN
0,04549446
FIL
250
NGN
0,11373614
FIL
500
NGN
0,22747228
FIL
1000
NGN
0,45494457
FIL
2500
NGN
1,137361
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-NGN được tạo vào lúc 22:34:57 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC