Chuyển đổi FIL sang ETH
Chuyển đổi FIL sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:11, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00044850 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.493,0 ETH. Filecoin tăng +2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.74%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.418.631 US$ và tổng cung lưu thông là 738.565.438 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 98.
Vốn hóa thị trường
330,17 N US$
Nguồn cung lưu thông
738,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
39,49 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:11 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0004485 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00044850 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000449
ETH
0.1
FIL
0,00004485
ETH
1
FIL
0,00044850
ETH
2
FIL
0,00089700
ETH
3
FIL
0,00134550
ETH
5
FIL
0,00224250
ETH
10
FIL
0,00448500
ETH
20
FIL
0,00897000
ETH
25
FIL
0,01121250
ETH
50
FIL
0,02242500
ETH
100
FIL
0,04485000
ETH
250
FIL
0,11212500
ETH
500
FIL
0,22425000
ETH
1000
FIL
0,44850000
ETH
2500
FIL
1,121250
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
22,2965
FIL
0.1
ETH
222,965
FIL
1
ETH
2.229,654
FIL
2
ETH
4.459,309
FIL
3
ETH
6.688,963
FIL
5
ETH
11.148,272
FIL
10
ETH
22.296,544
FIL
20
ETH
44.593,088
FIL
25
ETH
55.741,36
FIL
50
ETH
111.482,72
FIL
100
ETH
222.965,44
FIL
250
ETH
557.413,601
FIL
500
ETH
1.114.827,202
FIL
1000
ETH
2.229.654,404
FIL
2500
ETH
5.574.136,009
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 00:11:56 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC