Chuyển đổi FIL sang ETH
Chuyển đổi FIL sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 FIL tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:44, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00051857 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.743,0 ETH. Filecoin giảm -0.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.09%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.113.590 US$ và tổng cung lưu thông là 685.127.363 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 83.
Vốn hóa thị trường
355,19 N US$
Nguồn cung lưu thông
685,13 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:44 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00051857 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00051857 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum

FIL

ETH
0.01
FIL
0,00000519
ETH
0.1
FIL
0,00005186
ETH
1
FIL
0,00051857
ETH
2
FIL
0,00103714
ETH
3
FIL
0,00155571
ETH
5
FIL
0,00259285
ETH
10
FIL
0,00518570
ETH
20
FIL
0,01037140
ETH
25
FIL
0,01296425
ETH
50
FIL
0,02592850
ETH
100
FIL
0,05185700
ETH
250
FIL
0,12964250
ETH
500
FIL
0,25928500
ETH
1000
FIL
0,51857000
ETH
2500
FIL
1,296425
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin

ETH

FIL
0.01
ETH
19,2838
FIL
0.1
ETH
192,838
FIL
1
ETH
1.928,38
FIL
2
ETH
3.856,76
FIL
3
ETH
5.785,14
FIL
5
ETH
9.641,90
FIL
10
ETH
19.283,8
FIL
20
ETH
38.567,599
FIL
25
ETH
48.209,499
FIL
50
ETH
96.418,998
FIL
100
ETH
192.837,997
FIL
250
ETH
482.094,992
FIL
500
ETH
964.189,984
FIL
1000
ETH
1.928.379,968
FIL
2500
ETH
4.820.949,92
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 10:44:24 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC