Chuyển đổi 10 OKB sang UAH
Chuyển đổi 10 OKB sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 4.772,85 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:59, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang tăng trong tuần này
OKB giá hôm nay là 4.772,85 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 872.885.339 UAH. OKB giảm -0.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB tăng +0.38%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 55.
Vốn hóa thị trường
100,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
872,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:59 , việc chuyển đổi 10 OKB (OKB) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 47728.5 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 4.772,85 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang UAH mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Ukrainian Hryvnia
OKB
UAH
0.01
OKB
47,7285
UAH
0.1
OKB
477,285
UAH
1
OKB
4.772,85
UAH
2
OKB
9.545,70
UAH
3
OKB
14.318,55
UAH
5
OKB
23.864,25
UAH
10
OKB
47.728,5
UAH
20
OKB
95.457,0
UAH
25
OKB
119.321,25
UAH
50
OKB
238.642,5
UAH
100
OKB
477.285
UAH
250
OKB
1.193.212,5
UAH
500
OKB
2.386.425
UAH
1000
OKB
4.772.850
UAH
2500
OKB
11.932.125
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang OKB
UAH
OKB
0.01
UAH
0,00000210
OKB
0.1
UAH
0,00002095
OKB
1
UAH
0,00020952
OKB
2
UAH
0,00041904
OKB
3
UAH
0,00062856
OKB
5
UAH
0,00104759
OKB
10
UAH
0,00209518
OKB
20
UAH
0,00419037
OKB
25
UAH
0,00523796
OKB
50
UAH
0,01047592
OKB
100
UAH
0,02095184
OKB
250
UAH
0,05237961
OKB
500
UAH
0,10475921
OKB
1000
UAH
0,20951842
OKB
2500
UAH
0,52379605
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-UAH được tạo vào lúc 07:59:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC