Chuyển đổi 100 UAH sang OKB
Chuyển đổi 100 UAH sang OKB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 4.352,61 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:52, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 4.352,61 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.053.876.523 UAH. OKB tăng +1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.73%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 54.
Vốn hóa thị trường
91,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:52 , việc chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4352.61 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 4.352,61 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang UAH mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Ukrainian Hryvnia
OKB
UAH
0.01
OKB
43,5261
UAH
0.1
OKB
435,261
UAH
1
OKB
4.352,61
UAH
2
OKB
8.705,22
UAH
3
OKB
13.057,83
UAH
5
OKB
21.763,05
UAH
10
OKB
43.526,1
UAH
20
OKB
87.052,2
UAH
25
OKB
108.815,25
UAH
50
OKB
217.630,5
UAH
100
OKB
435.261
UAH
250
OKB
1.088.152,5
UAH
500
OKB
2.176.305
UAH
1000
OKB
4.352.610
UAH
2500
OKB
10.881.525
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang OKB
UAH
OKB
0.01
UAH
0,00000230
OKB
0.1
UAH
0,00002297
OKB
1
UAH
0,00022975
OKB
2
UAH
0,00045949
OKB
3
UAH
0,00068924
OKB
5
UAH
0,00114874
OKB
10
UAH
0,00229747
OKB
20
UAH
0,00459494
OKB
25
UAH
0,00574368
OKB
50
UAH
0,01148736
OKB
100
UAH
0,02297472
OKB
250
UAH
0,05743680
OKB
500
UAH
0,11487360
OKB
1000
UAH
0,22974721
OKB
2500
UAH
0,57436802
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-UAH được tạo vào lúc 08:52:21 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC