Chuyển đổi 2 UAH sang OKB
Chuyển đổi 2 UAH sang OKB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 4.667,12 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:27, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang tăng trong tuần này
OKB giá hôm nay là 4.667,12 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 884.776.475 UAH. OKB giảm -2.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.14%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 55.
Vốn hóa thị trường
98,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
884,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:27 , việc chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4667.12 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 4.667,12 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang UAH mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Ukrainian Hryvnia
OKB
UAH
0.01
OKB
46,6712
UAH
0.1
OKB
466,712
UAH
1
OKB
4.667,12
UAH
2
OKB
9.334,24
UAH
3
OKB
14.001,36
UAH
5
OKB
23.335,6
UAH
10
OKB
46.671,2
UAH
20
OKB
93.342,4
UAH
25
OKB
116.678
UAH
50
OKB
233.356
UAH
100
OKB
466.712
UAH
250
OKB
1.166.780
UAH
500
OKB
2.333.560
UAH
1000
OKB
4.667.120
UAH
2500
OKB
11.667.800
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang OKB
UAH
OKB
0.01
UAH
0,00000214
OKB
0.1
UAH
0,00002143
OKB
1
UAH
0,00021426
OKB
2
UAH
0,00042853
OKB
3
UAH
0,00064279
OKB
5
UAH
0,00107132
OKB
10
UAH
0,00214265
OKB
20
UAH
0,00428530
OKB
25
UAH
0,00535662
OKB
50
UAH
0,01071324
OKB
100
UAH
0,02142649
OKB
250
UAH
0,05356622
OKB
500
UAH
0,10713245
OKB
1000
UAH
0,21426490
OKB
2500
UAH
0,53566225
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-UAH được tạo vào lúc 19:27:36 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC