Chuyển đổi 5 XMR sang ETH
Chuyển đổi 5 XMR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,158 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:03, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,15803398 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.644,0 ETH. Monero giảm -2.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.36%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 21.
Vốn hóa thị trường
2,92 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
48,64 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:03 , việc chuyển đổi 5 Monero (XMR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.7901699 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,15803398 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Ethereum
XMR
ETH
0.01
XMR
0,00158034
ETH
0.1
XMR
0,01580340
ETH
1
XMR
0,15803398
ETH
2
XMR
0,31606796
ETH
3
XMR
0,47410194
ETH
5
XMR
0,79016990
ETH
10
XMR
1,580340
ETH
20
XMR
3,160680
ETH
25
XMR
3,950850
ETH
50
XMR
7,901699
ETH
100
XMR
15,8034
ETH
250
XMR
39,5085
ETH
500
XMR
79,0170
ETH
1000
XMR
158,034
ETH
2500
XMR
395,085
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Monero
ETH
XMR
0.01
ETH
0,06327753
XMR
0.1
ETH
0,63277531
XMR
1
ETH
6,327753
XMR
2
ETH
12,6555
XMR
3
ETH
18,9833
XMR
5
ETH
31,6388
XMR
10
ETH
63,2775
XMR
20
ETH
126,555
XMR
25
ETH
158,194
XMR
50
ETH
316,388
XMR
100
ETH
632,775
XMR
250
ETH
1.581,938
XMR
500
ETH
3.163,877
XMR
1000
ETH
6.327,753
XMR
2500
ETH
15.819,383
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-ETH được tạo vào lúc 22:03:08 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC