Chuyển đổi 20 ETH sang XMR
Chuyển đổi 20 ETH sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,146 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,14573643 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.502,0 ETH. Monero tăng +0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.80%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
2,69 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
32,5 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:54 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.14573643 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,14573643 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Ethereum
XMR
ETH
0.01
XMR
0,00145736
ETH
0.1
XMR
0,01457364
ETH
1
XMR
0,14573643
ETH
2
XMR
0,29147286
ETH
3
XMR
0,43720929
ETH
5
XMR
0,72868215
ETH
10
XMR
1,457364
ETH
20
XMR
2,914729
ETH
25
XMR
3,643411
ETH
50
XMR
7,286822
ETH
100
XMR
14,5736
ETH
250
XMR
36,4341
ETH
500
XMR
72,8682
ETH
1000
XMR
145,736
ETH
2500
XMR
364,341
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Monero
ETH
XMR
0.01
ETH
0,06861702
XMR
0.1
ETH
0,68617023
XMR
1
ETH
6,861702
XMR
2
ETH
13,7234
XMR
3
ETH
20,5851
XMR
5
ETH
34,3085
XMR
10
ETH
68,6170
XMR
20
ETH
137,234
XMR
25
ETH
171,543
XMR
50
ETH
343,085
XMR
100
ETH
686,170
XMR
250
ETH
1.715,426
XMR
500
ETH
3.430,851
XMR
1000
ETH
6.861,702
XMR
2500
ETH
17.154,256
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-ETH được tạo vào lúc 07:54:31 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC