Chuyển đổi 1000 XMR sang TWD
Chuyển đổi 1000 XMR sang TWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 14.324,55 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:18, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 14.324,55 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.372.812.738 NT$. Monero tăng +3.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.16%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
264,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:18 , việc chuyển đổi 1000 Monero (XMR) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14324550 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 14.324,55 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TWD mới nhất
Chuyển đổi Monero sang New Taiwan Dollar
XMR
TWD
0.01
XMR
143,246
TWD
0.1
XMR
1.432,455
TWD
1
XMR
14.324,55
TWD
2
XMR
28.649,1
TWD
3
XMR
42.973,65
TWD
5
XMR
71.622,75
TWD
10
XMR
143.245,5
TWD
20
XMR
286.491
TWD
25
XMR
358.113,75
TWD
50
XMR
716.227,5
TWD
100
XMR
1.432.455
TWD
250
XMR
3.581.137,5
TWD
500
XMR
7.162.275
TWD
1000
XMR
14.324.550
TWD
2500
XMR
35.811.375
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang Monero
TWD
XMR
0.01
TWD
0,00000070
XMR
0.1
TWD
0,00000698
XMR
1
TWD
0,00006981
XMR
2
TWD
0,00013962
XMR
3
TWD
0,00020943
XMR
5
TWD
0,00034905
XMR
10
TWD
0,00069810
XMR
20
TWD
0,00139620
XMR
25
TWD
0,00174526
XMR
50
TWD
0,00349051
XMR
100
TWD
0,00698102
XMR
250
TWD
0,01745256
XMR
500
TWD
0,03490511
XMR
1000
TWD
0,06981022
XMR
2500
TWD
0,17452555
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TWD được tạo vào lúc 05:18:03 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC