Chuyển đổi 1000 XMR sang TWD
Chuyển đổi 1000 XMR sang TWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 7.092,12 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:42, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 7.092,12 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.314.343.182 NT$. Monero giảm -0.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.80%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
130,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:42 , việc chuyển đổi 1000 Monero (XMR) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7092120 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 7.092,12 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TWD mới nhất
Chuyển đổi Monero sang New Taiwan Dollar

XMR
TWD
0.01
XMR
70,9212
TWD
0.1
XMR
709,212
TWD
1
XMR
7.092,12
TWD
2
XMR
14.184,24
TWD
3
XMR
21.276,36
TWD
5
XMR
35.460,6
TWD
10
XMR
70.921,2
TWD
20
XMR
141.842,4
TWD
25
XMR
177.303
TWD
50
XMR
354.606
TWD
100
XMR
709.212
TWD
250
XMR
1.773.030
TWD
500
XMR
3.546.060
TWD
1000
XMR
7.092.120
TWD
2500
XMR
17.730.300
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang Monero
TWD

XMR
0.01
TWD
0,00000141
XMR
0.1
TWD
0,00001410
XMR
1
TWD
0,00014100
XMR
2
TWD
0,00028200
XMR
3
TWD
0,00042300
XMR
5
TWD
0,00070501
XMR
10
TWD
0,00141002
XMR
20
TWD
0,00282003
XMR
25
TWD
0,00352504
XMR
50
TWD
0,00705008
XMR
100
TWD
0,01410016
XMR
250
TWD
0,03525039
XMR
500
TWD
0,07050078
XMR
1000
TWD
0,14100156
XMR
2500
TWD
0,35250391
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TWD được tạo vào lúc 10:42:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC