Chuyển đổi 1000 TWD sang XMR
Chuyển đổi 1000 TWD sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 7.128,14 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:01, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 7.128,14 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.488.224.431 NT$. Monero giảm -0.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.56%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
131,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,49 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:01 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7128.14 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 7.128,14 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TWD mới nhất
Chuyển đổi Monero sang New Taiwan Dollar

XMR
TWD
0.01
XMR
71,2814
TWD
0.1
XMR
712,814
TWD
1
XMR
7.128,14
TWD
2
XMR
14.256,28
TWD
3
XMR
21.384,42
TWD
5
XMR
35.640,7
TWD
10
XMR
71.281,4
TWD
20
XMR
142.562,8
TWD
25
XMR
178.203,5
TWD
50
XMR
356.407
TWD
100
XMR
712.814
TWD
250
XMR
1.782.035
TWD
500
XMR
3.564.070
TWD
1000
XMR
7.128.140
TWD
2500
XMR
17.820.350
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang Monero
TWD

XMR
0.01
TWD
0,00000140
XMR
0.1
TWD
0,00001403
XMR
1
TWD
0,00014029
XMR
2
TWD
0,00028058
XMR
3
TWD
0,00042087
XMR
5
TWD
0,00070145
XMR
10
TWD
0,00140289
XMR
20
TWD
0,00280578
XMR
25
TWD
0,00350723
XMR
50
TWD
0,00701445
XMR
100
TWD
0,01402891
XMR
250
TWD
0,03507226
XMR
500
TWD
0,07014453
XMR
1000
TWD
0,14028905
XMR
2500
TWD
0,35072263
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TWD được tạo vào lúc 02:01:44 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC