Chuyển đổi 0.1 XRP sang IDR
Chuyển đổi 0.1 XRP sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 40.155 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:56, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 40.155,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.776.012.627.510 IDR. XRP tăng +12.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.42%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2431,37 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
128,78 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
238,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:56 , việc chuyển đổi 0.1 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4015.5 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 40.155,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
401,550
IDR
0.1
XRP
4.015,50
IDR
1
XRP
40.155,0
IDR
2
XRP
80.310,0
IDR
3
XRP
120.465
IDR
5
XRP
200.775
IDR
10
XRP
401.550
IDR
20
XRP
803.100
IDR
25
XRP
1.003.875
IDR
50
XRP
2.007.750
IDR
100
XRP
4.015.500
IDR
250
XRP
10.038.750
IDR
500
XRP
20.077.500
IDR
1000
XRP
40.155.000
IDR
2500
XRP
100.387.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000025
XRP
0.1
IDR
0,00000249
XRP
1
IDR
0,00002490
XRP
2
IDR
0,00004981
XRP
3
IDR
0,00007471
XRP
5
IDR
0,00012452
XRP
10
IDR
0,00024903
XRP
20
IDR
0,00049807
XRP
25
IDR
0,00062259
XRP
50
IDR
0,00124517
XRP
100
IDR
0,00249035
XRP
250
IDR
0,00622587
XRP
500
IDR
0,01245175
XRP
1000
IDR
0,02490350
XRP
2500
IDR
0,06225875
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 06:56:08 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC