Chuyển đổi 5 XRP sang IDR
Chuyển đổi 5 XRP sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 31.757 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:22, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 31.757,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.982.378.044.576 IDR. XRP tăng +3.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
1932,11 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
52,98 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
189,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:22 , việc chuyển đổi 5 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 158785 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 31.757,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
317,570
IDR
0.1
XRP
3.175,70
IDR
1
XRP
31.757,0
IDR
2
XRP
63.514,0
IDR
3
XRP
95.271,0
IDR
5
XRP
158.785
IDR
10
XRP
317.570
IDR
20
XRP
635.140
IDR
25
XRP
793.925
IDR
50
XRP
1.587.850
IDR
100
XRP
3.175.700
IDR
250
XRP
7.939.250
IDR
500
XRP
15.878.500
IDR
1000
XRP
31.757.000
IDR
2500
XRP
79.392.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000031
XRP
0.1
IDR
0,00000315
XRP
1
IDR
0,00003149
XRP
2
IDR
0,00006298
XRP
3
IDR
0,00009447
XRP
5
IDR
0,00015745
XRP
10
IDR
0,00031489
XRP
20
IDR
0,00062978
XRP
25
IDR
0,00078723
XRP
50
IDR
0,00157446
XRP
100
IDR
0,00314891
XRP
250
IDR
0,00787228
XRP
500
IDR
0,01574456
XRP
1000
IDR
0,03148912
XRP
2500
IDR
0,07872280
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 23:22:42 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC