Chuyển đổi 1 XRP sang IDR
Chuyển đổi 1 XRP sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 38.133 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:01, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 38.133,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 147.917.318.791.481 IDR. XRP giảm -2.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.66%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2312,43 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
147,92 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:01 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38133 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 38.133,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
381,330
IDR
0.1
XRP
3.813,30
IDR
1
XRP
38.133,0
IDR
2
XRP
76.266,0
IDR
3
XRP
114.399
IDR
5
XRP
190.665
IDR
10
XRP
381.330
IDR
20
XRP
762.660
IDR
25
XRP
953.325
IDR
50
XRP
1.906.650
IDR
100
XRP
3.813.300
IDR
250
XRP
9.533.250
IDR
500
XRP
19.066.500
IDR
1000
XRP
38.133.000
IDR
2500
XRP
95.332.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000026
XRP
0.1
IDR
0,00000262
XRP
1
IDR
0,00002622
XRP
2
IDR
0,00005245
XRP
3
IDR
0,00007867
XRP
5
IDR
0,00013112
XRP
10
IDR
0,00026224
XRP
20
IDR
0,00052448
XRP
25
IDR
0,00065560
XRP
50
IDR
0,00131120
XRP
100
IDR
0,00262240
XRP
250
IDR
0,00655600
XRP
500
IDR
0,01311200
XRP
1000
IDR
0,02622401
XRP
2500
IDR
0,06556001
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 03:01:29 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC