Chuyển đổi 50 IDR sang XRP
Chuyển đổi 50 IDR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 35.568 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:07, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 35.568,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.674.422.143.514 IDR. XRP tăng +3.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.69%. Tổng cung của XRP là 99.986.277.500 US$ và tổng cung lưu thông là 58.274.974.538 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2074,12 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,27 T US$
Khối lượng (24h)
82,67 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:07 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35568 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 35.568,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah

XRP
IDR
0.01
XRP
355,680
IDR
0.1
XRP
3.556,80
IDR
1
XRP
35.568,0
IDR
2
XRP
71.136,0
IDR
3
XRP
106.704
IDR
5
XRP
177.840
IDR
10
XRP
355.680
IDR
20
XRP
711.360
IDR
25
XRP
889.200
IDR
50
XRP
1.778.400
IDR
100
XRP
3.556.800
IDR
250
XRP
8.892.000
IDR
500
XRP
17.784.000
IDR
1000
XRP
35.568.000
IDR
2500
XRP
88.920.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR

XRP
0.01
IDR
0,00000028
XRP
0.1
IDR
0,00000281
XRP
1
IDR
0,00002812
XRP
2
IDR
0,00005623
XRP
3
IDR
0,00008435
XRP
5
IDR
0,00014058
XRP
10
IDR
0,00028115
XRP
20
IDR
0,00056230
XRP
25
IDR
0,00070288
XRP
50
IDR
0,00140576
XRP
100
IDR
0,00281152
XRP
250
IDR
0,00702879
XRP
500
IDR
0,01405758
XRP
1000
IDR
0,02811516
XRP
2500
IDR
0,07028790
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 02:07:15 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC