Chuyển đổi 100 IDR sang XRP
Chuyển đổi 100 IDR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 34.621 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:10, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 34.621,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 62.265.587.443.253 IDR. XRP giảm -0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.74%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2101,71 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
62,27 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
205,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:10 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34621 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 34.621,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
346,210
IDR
0.1
XRP
3.462,10
IDR
1
XRP
34.621,0
IDR
2
XRP
69.242,0
IDR
3
XRP
103.863
IDR
5
XRP
173.105
IDR
10
XRP
346.210
IDR
20
XRP
692.420
IDR
25
XRP
865.525
IDR
50
XRP
1.731.050
IDR
100
XRP
3.462.100
IDR
250
XRP
8.655.250
IDR
500
XRP
17.310.500
IDR
1000
XRP
34.621.000
IDR
2500
XRP
86.552.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000029
XRP
0.1
IDR
0,00000289
XRP
1
IDR
0,00002888
XRP
2
IDR
0,00005777
XRP
3
IDR
0,00008665
XRP
5
IDR
0,00014442
XRP
10
IDR
0,00028884
XRP
20
IDR
0,00057768
XRP
25
IDR
0,00072211
XRP
50
IDR
0,00144421
XRP
100
IDR
0,00288842
XRP
250
IDR
0,00722105
XRP
500
IDR
0,01444210
XRP
1000
IDR
0,02888420
XRP
2500
IDR
0,07221051
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 23:10:23 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC