Chuyển đổi 100 XRP sang IDR
Chuyển đổi 100 XRP sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 35.126 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:46, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 35.126,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 61.712.675.860.441 IDR. XRP giảm -1.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.07%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2131,21 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
61,71 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:46 , việc chuyển đổi 100 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3512600 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 35.126,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
351,260
IDR
0.1
XRP
3.512,60
IDR
1
XRP
35.126,0
IDR
2
XRP
70.252,0
IDR
3
XRP
105.378
IDR
5
XRP
175.630
IDR
10
XRP
351.260
IDR
20
XRP
702.520
IDR
25
XRP
878.150
IDR
50
XRP
1.756.300
IDR
100
XRP
3.512.600
IDR
250
XRP
8.781.500
IDR
500
XRP
17.563.000
IDR
1000
XRP
35.126.000
IDR
2500
XRP
87.815.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000028
XRP
0.1
IDR
0,00000285
XRP
1
IDR
0,00002847
XRP
2
IDR
0,00005694
XRP
3
IDR
0,00008541
XRP
5
IDR
0,00014234
XRP
10
IDR
0,00028469
XRP
20
IDR
0,00056938
XRP
25
IDR
0,00071172
XRP
50
IDR
0,00142345
XRP
100
IDR
0,00284689
XRP
250
IDR
0,00711724
XRP
500
IDR
0,01423447
XRP
1000
IDR
0,02846894
XRP
2500
IDR
0,07117235
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 00:46:36 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC