Chuyển đổi 2500 XRP sang IDR
Chuyển đổi 2500 XRP sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 33.894 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:59, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 33.894,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.886.920.334.932 IDR. XRP giảm -5.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.40%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
1970,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
82,89 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
202,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:59 , việc chuyển đổi 2500 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 84735000 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 33.894,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah

XRP
IDR
0.01
XRP
338,940
IDR
0.1
XRP
3.389,40
IDR
1
XRP
33.894,0
IDR
2
XRP
67.788,0
IDR
3
XRP
101.682
IDR
5
XRP
169.470
IDR
10
XRP
338.940
IDR
20
XRP
677.880
IDR
25
XRP
847.350
IDR
50
XRP
1.694.700
IDR
100
XRP
3.389.400
IDR
250
XRP
8.473.500
IDR
500
XRP
16.947.000
IDR
1000
XRP
33.894.000
IDR
2500
XRP
84.735.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR

XRP
0.01
IDR
0,00000030
XRP
0.1
IDR
0,00000295
XRP
1
IDR
0,00002950
XRP
2
IDR
0,00005901
XRP
3
IDR
0,00008851
XRP
5
IDR
0,00014752
XRP
10
IDR
0,00029504
XRP
20
IDR
0,00059007
XRP
25
IDR
0,00073759
XRP
50
IDR
0,00147519
XRP
100
IDR
0,00295037
XRP
250
IDR
0,00737594
XRP
500
IDR
0,01475187
XRP
1000
IDR
0,02950375
XRP
2500
IDR
0,07375937
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 01:59:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC