Chuyển đổi 500 IDR sang XRP
Chuyển đổi 500 IDR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 36.484 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:04, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 36.484,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.416.560.867.479 IDR. XRP giảm -4.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.28%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
2215,02 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
68,42 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
217,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:04 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36484 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 36.484,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang IDR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Indonesian Rupiah
XRP
IDR
0.01
XRP
364,840
IDR
0.1
XRP
3.648,40
IDR
1
XRP
36.484,0
IDR
2
XRP
72.968,0
IDR
3
XRP
109.452
IDR
5
XRP
182.420
IDR
10
XRP
364.840
IDR
20
XRP
729.680
IDR
25
XRP
912.100
IDR
50
XRP
1.824.200
IDR
100
XRP
3.648.400
IDR
250
XRP
9.121.000
IDR
500
XRP
18.242.000
IDR
1000
XRP
36.484.000
IDR
2500
XRP
91.210.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang XRP
IDR
XRP
0.01
IDR
0,00000027
XRP
0.1
IDR
0,00000274
XRP
1
IDR
0,00002741
XRP
2
IDR
0,00005482
XRP
3
IDR
0,00008223
XRP
5
IDR
0,00013705
XRP
10
IDR
0,00027409
XRP
20
IDR
0,00054819
XRP
25
IDR
0,00068523
XRP
50
IDR
0,00137046
XRP
100
IDR
0,00274093
XRP
250
IDR
0,00685232
XRP
500
IDR
0,01370464
XRP
1000
IDR
0,02740928
XRP
2500
IDR
0,06852319
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-IDR được tạo vào lúc 02:04:49 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC