Chuyển đổi 5 APE sang XAU
Chuyển đổi 5 APE sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:58, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004737 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.591,04 XAU. ApeCoin giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.07%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 288.
Vốn hóa thị trường
43,03 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,59 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
213,53 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:58 , việc chuyển đổi 5 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00023685 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004737 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000047
XAU
0.1
APE
0,00000474
XAU
1
APE
0,00004737
XAU
2
APE
0,00009474
XAU
3
APE
0,00014211
XAU
5
APE
0,00023685
XAU
10
APE
0,00047370
XAU
20
APE
0,00094740
XAU
25
APE
0,00118425
XAU
50
APE
0,00236850
XAU
100
APE
0,00473700
XAU
250
APE
0,01184250
XAU
500
APE
0,02368500
XAU
1000
APE
0,04737000
XAU
2500
APE
0,11842500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
211,104
APE
0.1
XAU
2.111,041
APE
1
XAU
21.110,407
APE
2
XAU
42.220,815
APE
3
XAU
63.331,222
APE
5
XAU
105.552,037
APE
10
XAU
211.104,074
APE
20
XAU
422.208,149
APE
25
XAU
527.760,186
APE
50
XAU
1.055.520,372
APE
100
XAU
2.111.040,743
APE
250
XAU
5.277.601,858
APE
500
XAU
10.555.203,715
APE
1000
XAU
21.110.407,431
APE
2500
XAU
52.776.018,577
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 10:58:54 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC