Chuyển đổi 250 XAU sang APE
Chuyển đổi 250 XAU sang APE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:20, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004709 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.848,10 XAU. ApeCoin giảm -2.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.26%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 290.
Vốn hóa thị trường
42,79 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,85 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:20 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00004709 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004709 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000047
XAU
0.1
APE
0,00000471
XAU
1
APE
0,00004709
XAU
2
APE
0,00009418
XAU
3
APE
0,00014127
XAU
5
APE
0,00023545
XAU
10
APE
0,00047090
XAU
20
APE
0,00094180
XAU
25
APE
0,00117725
XAU
50
APE
0,00235450
XAU
100
APE
0,00470900
XAU
250
APE
0,01177250
XAU
500
APE
0,02354500
XAU
1000
APE
0,04709000
XAU
2500
APE
0,11772500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
212,359
APE
0.1
XAU
2.123,593
APE
1
XAU
21.235,931
APE
2
XAU
42.471,862
APE
3
XAU
63.707,794
APE
5
XAU
106.179,656
APE
10
XAU
212.359,312
APE
20
XAU
424.718,624
APE
25
XAU
530.898,28
APE
50
XAU
1.061.796,56
APE
100
XAU
2.123.593,12
APE
250
XAU
5.308.982,799
APE
500
XAU
10.617.965,598
APE
1000
XAU
21.235.931,196
APE
2500
XAU
53.089.827,989
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 19:20:12 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC